📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Grammar - ESL
-
Listening - ESL
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 4-第4课:她总是笑着跟客人说话-Cô ấy luôn cười khi nói chuyện với khách hàng-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 2-第2课:他什么时候回来?-Khi nào anh ấy quay về -OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 9-第9课:她的汉语说得跟中国人一样好。-Cô ấy nói tiếng Trung hay như người Trung Quốc-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 17-第17课:谁都有办法看好你的“病”- Ai cũng có cách chữa khỏi bệnh của em-OK
complete quiz
1.ให้นักเรียนเพิ่มวิธีป้อนภาษาจีน ประยุกต์ เพื่อใช้พิมพ์อักษรจีน
2.การพิมพ์พินอินใช้ภาษาอังกฤษ และกดแช่ที่สระที่ต้องการใส่วรรณยุกต์เพื่อเลือกวรรณยุกต์
3.ใบงานแต่งประโยคให้ใช้อักษรจีน
Vocabulary - ESL
9
7
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 18-第18课:我相信他们会同意的-Tôi tin họ sẽ đồng ý-OK
5
Writing - ESL
第9-10课测试
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 13-第13课:我是走回来的。Tôi đi bộ về -OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 10-第10课:数学比历史难多了。-Môn Toán khó hơn môn Lịch sử nhiều-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 6-第6课:怎么突然找不到了?-Sao bỗng dưng lại không tìm thấy -OK
practice vocabulary
2
Reading - ESL
将句子读出来。
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 8-第8课:你去哪儿我就去哪儿。-Em đi đâu thì anh đi đó.-OK
for practice vocabulary
请完成以下练习。
听力练习
阅读练习