📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - English Language
1. Nhìn và viết
2. Khoanh tròn
3. Nhìn và khoanh tròn
4.Khoanh tròn từ khác loại
5. Nghe khoanh tròn
6. Đọc và khoanh
7. Có bao nhiêu tháng trong năm? Viết các tháng
8. Trả lời câu hỏi
Reading Comprehension - English Language
n
Phonics - English Language
60p
Grammar - English Language
Choose the correct answer
Em đọc bài đọc và trả lời câu hỏi.
Writing - English Language
Writing and Reading
Alphabet - English Language
Đọc to và nối
Viết những từ dưới đây vào cột thích hợp; gà, chăm chỉ, hiền lành, phượng, đi chợ, rau cải, thợ lặn, nức nở, vở, làm bài, bài tập, đỏ, bàn, máy tính, ngốc nghếch, kiến trúc sư, mát rượi, ngủ say, nóng nảy, bực tức, chào, đấm, ôm, thơm.
Đưa video từ Youtube
Chọn nghĩa chính xác.
Điền vào chỗ trống viết đoạn văn
ĐKĐ
Listening and Speaking Skills - English Language
Members in family
Give the correct irregular verbs.
Early Reading Skills - English Language
Bài tập kéo thả 1
English
z
Read
Các con nghe và điền chữ cái