New: Give students instant feedback with Practice Mode Learn how
Pre-K
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - Language Arts
看图三爷爷写字
看图三 他是我的邻居
看图三 妈妈站
看图三 马儿跑
看图三 弟弟哭
看图三 姐姐画画
看图三 我们是同学
看图三 老师教书
看图三 爸爸坐
how to use 幾歲
看图三 妹妹笑
看图三 奶奶讲故事
看图三 哥哥唱歌
Alphabet - Language Arts
Chú ý chấm câu và ko gõ dấu cách
ằccwacw
Phonics - Language Arts
Test H1-2
students listen to CD and fill in the blank
CHỌN TỪ THÍCH HỢP ĐỂ HOÀN THÀNH CÂU
11
課文
lower level
Story Telling - Language Arts
請依照要求完成下列表格。Hoàn thành bảng theo yêu cầu
1. 根據圖片回答問題- Dựa vào hình ảnh trả lời câu hỏi.
2. 看圖片並造出合適的句子- Nhìn hình ảnh và đặt câu tương ứng
3. 看圖表,依(→ ← ↓↑↘ ↙ ↖ ↗)的方向造句。Nhìn bảng sau, đặt câu theo các chiều → ← ↓ ↑↘ ↙ ↖ ↗