📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Listening - ESL
打字
vocabulary
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 13 第13课门开着呢-Cửa đang mở-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 12 第12课你穿得太少了-Bạn mặc ít quần áo quá-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 10 第10课-别找了,手机在桌子上呢-Đừng tìm nữa, điện thoại di động ở trên bàn kìa-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 5 第5课就买这件吧-Bài 5 Mua chiếc áo này đi-OK
làm theo hướng dẫn của giáo viên
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 14 第14课 你看过那个电影吗?-Bạn đã từng xem phim đó chưa-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 6 第6课.你怎么不吃了-Sao anh không ăn nữa-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 4 第4课这个工作是他帮我介绍的-Bài 4 Công việc này là ông ấy giới thiệu cho tôi-OK
คำศัพท์จีน
ĐỀ THI HSK2
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 2 第2课-我每天六点起床-Hàng ngày tôi thức dậy lúc 6h-OK
Làm theo hướng dẫn
คำศัพท์
读生祠
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 15 第15课 第15课新年就要到了-Năm mới sắp đến rồi-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 11 第11课-他比我大三岁-Anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 3 第3课 左边那个红色的是我的-Ly màu đỏ ở bên trái là của tôi-OK
Examen 听力