📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Alphabet - English Language
2A - 1과 - 학생 카드 완성하기
Vocabulary - English Language
how to use 幾歲
Senses and Body Parts - Science
토요일에 친구를 만났어요
Story Telling - English Language
Hoàn thành câu theo cấu trúc :Chủ ngữ + từ chỉ thời gian + Động từ ( Tân ngữ)
請依照要求完成表格- Hoàn thành bảng theo yêu cầu
Chú ý chấm câu
搭配題、選擇題
none
Community and Culture - Social Studies
看图说话
Early Reading Skills - English Language
HSK2-13
Holidays and Traditions - Social Studies
社會報讀
reading
교실에 시계가 있어요
재무상태표 공식(재산법)재무상태표 공식(재산법)재무상태표 공식(재산법)재무상태표 공식(재산법)
Complete South Korean map
YCT 1 - 12
ให้นักเรียนพิมพ์คำตอบที่ถูกต้องลงในช่องว่าง
基督生平
請寫聲調和中文並在下面的空格中填入適當的詞語。
Viết thanh điệu và chữ Hán vào bảng và điền từ thích hợp vào chỗ trống bên dưới.
Xin mời sinh viên gõ chữ hán khi làm bài; chú ý chấm câu đối với câu trần thuật và chấm hỏi với câu hỏi. Ngoài ra khi gõ chữ hán không gõ dấu cách.
没有
ghhhj
leaning