📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - English Language
how to use 幾歲
Time and Money - Math
Selecciona las imágenes al sol si son del día, y a la luna si son de la noche
Listening and Speaking Skills - English Language
Une según la emoción que corresponda
Story Telling - English Language
Hoàn thành câu theo cấu trúc :Chủ ngữ + từ chỉ thời gian + Động từ ( Tân ngữ)
請依照要求完成表格- Hoàn thành bảng theo yêu cầu
Alphabet - English Language
Chú ý chấm câu và ko gõ dấu cách
ằccwacw
Measurement - Math
Reconocer billetes, monedas y que aprendan a asociarlos con compras sencillas en su entorno cotidiano.
Patterns and Shapes - Math
1.Relaciona las figuras con los objetos
Phonics - English Language
students listen to CD and fill in the blank
Kiểm tra ngữ pháp
CHỌN TỪ THÍCH HỢP ĐỂ HOÀN THÀNH CÂU
Test H1-2
Community and Culture - Social Studies
YCT 1 - 12
ให้นักเรียนพิมพ์คำตอบที่ถูกต้องลงในช่องว่าง
基督生平
請寫聲調和中文並在下面的空格中填入適當的詞語。
Viết thanh điệu và chữ Hán vào bảng và điền từ thích hợp vào chỗ trống bên dưới.
Xin mời sinh viên gõ chữ hán khi làm bài; chú ý chấm câu đối với câu trần thuật và chấm hỏi với câu hỏi. Ngoài ra khi gõ chữ hán không gõ dấu cách.
Early Reading Skills - English Language
没有
ghhhj
leaning