📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Earth Science - Science
Климат на Европа: фактори и елементи; пояси и области
Vocabulary - English Language
how to use 幾歲
Story Telling - English Language
Hoàn thành câu theo cấu trúc :Chủ ngữ + từ chỉ thời gian + Động từ ( Tân ngữ)
Life Science - Science
Определете частите на изреченията
請依照要求完成表格- Hoàn thành bảng theo yêu cầu
Weather and Seasons - Science
фгхфхфх
Patterns and Shapes - Math
fggfg
Holidays and Traditions - Social Studies
Къде живееш?
Сезони
Counting and Number Recognition - Math
Свържи калинките с листенцата
Community and Culture - Social Studies
Изпълни условията
Senses and Body Parts - Science
Различни изпълнения на функциите от менюто.
числа
Разгледайте внимателно картинката. Поставете правилните елементи от пъзела на празните места.
Rules and Responsibilities - Social Studies
ммм
Early Reading Skills - English Language
Competention reading
YCT 1 - 12
ให้นักเรียนพิมพ์คำตอบที่ถูกต้องลงในช่องว่าง
基督生平
Alphabet - English Language
С кой звук започа наименованието на всяка картинка. Открий и отбележи сричките - ШО-ЖО-ЧО-ША-ЖА-ЧА.
請寫聲調和中文並在下面的空格中填入適當的詞語。
Viết thanh điệu và chữ Hán vào bảng và điền từ thích hợp vào chỗ trống bên dưới.
Xin mời sinh viên gõ chữ hán khi làm bài; chú ý chấm câu đối với câu trần thuật và chấm hỏi với câu hỏi. Ngoài ra khi gõ chữ hán không gõ dấu cách.
Addition and Subtraction - Math
Реши задачите