New: Give students instant feedback with Practice Mode Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - ESL
выполните упражнение
แบบฝึกหัดเก็บคะแนน 10 ข้อ 5 คะแนน
10ข้อ10คะเเนน
Speaking - ESL
69-M1-G4
Listening - ESL
练习
Reading - ESL
vocabulary
Посмотрите видео и выполните задания
Writing - ESL
เลือกคำศัพท์เติมในช่องว่าง
Grammar - ESL
HSK1
1. Baca petunjuk dengan teliti
2. Kerjakan latihan dengan serius
3. Tekan tombol 'Finish' jika sudah selesai
4. Jika nilai kurang dari 6, tekan tombol 'Repeat Exercise'
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 7-第7课:我跟她都认识五年了。-Tôi và cô ấy quen nhau được năm năm rồi-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 11-第11课:别忘了把空调关了。-Đừng quên tắt điều hòa nhé.-OK
说一说
听一听,想一想
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 20-第20课:我被他影响了-Mình chịu ảnh hưởng từ anh ấy-OK
Padankan hanzi dan pinyin yang betul berdasarkan gambar.
คำศัพท์
ใส่เสื้อผ้าให้เหมาะสมกับสถานที่