✅ New: Give students instant feedback with Practice Mode 👉 Learn how
B1
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Listening - ESL
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 5-第5课:我最近越来越胖了-Dạo này em càng ngày càng béo-OK
Vocabulary - ESL
Выучите слова
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 14-第14课:你把水果拿过来。Bạn hãy mang trái cây qua đây.-OK
Speaking - ESL
HSK3-BÀI TẬP LUYỆN DỊCH VÀ LUYỆN NÓI KHẨU NGỮ-BÀI 10
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 19-第19课:你没看出来吗?-Anh không nhìn ra được à-OK
ให้นักเรียนศึกษาข้อมูลเกี่ยวกับมณฑล (省 shěng) และเมืองสำคัญของ สาธารณรัฐประชาชนจีน แล้วทำกิจกรรมต่อไปนี้
find the words
Reading - ESL
Read and choose the correct answers.
Writing - ESL
1. 连…也(都)…
2. 如果…
3. 其实
4. 按照…
5. 一些词语
Complete the tasks
完成作文。
Grammar - ESL
Please do this
4
3
-
Complete the tasks.
Complete the task.
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 7-第7课:我跟她都认识五年了。-Tôi và cô ấy quen nhau được năm năm rồi-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 11-第11课:别忘了把空调关了。-Đừng quên tắt điều hòa nhé.-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 20-第20课:我被他影响了-Mình chịu ảnh hưởng từ anh ấy-OK