New: Give students instant feedback with Practice Mode Learn how
B1
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - ESL
ให้นักเรียนศึกษาข้อมูลเกี่ยวกับมณฑล และเมืองสำคัญของประเทศจีน แล้วทำกิจกรรมต่อไปนี้
Reading - ESL
Ôn tập nghe đọc viết
Listening - ESL
Listen and choose the correct answers.
Writing - ESL
1.差不多
2.比
3.千万、一定、肯定
4.【交通工具】
5.一些词语
G3
Lựa chọn đáp án chính xác nhất
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 7-第7课:我跟她都认识五年了。-Tôi và cô ấy quen nhau được năm năm rồi-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 11-第11课:别忘了把空调关了。-Đừng quên tắt điều hòa nhé.-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 20-第20课:我被他影响了-Mình chịu ảnh hưởng từ anh ấy-OK
Complete the tasks
完成作文。
Kéo từ vựng ở cột bên phải thả vào chỗ trống tương ứng trong đoạn văn.
Grammar - ESL
Please do this
4
3
-
Complete the tasks.
Complete the task.
vh