Đề ôn thi vào lớp 6 clc

Play Free Games On RosiMosi
  • Lengua y Literatura

  • Educación Secundaria Obligatoria

  • 6º de Primaria

  • Gramática

  • Vietnamese

Instrucciones del autor

 

  • Quy định chung

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và yêu cầu của mỗi phần trước khi làm bài.

  • Làm bài cẩn thận và trình bày rõ ràng.

  • Không được bỏ trống câu hỏi nếu có thể trả lời.

  • Nếu còn thời gian, hãy kiểm tra lại toàn bộ bài làm trước khi nộp.

  • Không sử dụng tài liệu hoặc thiết bị hỗ trợ trong khi làm bài.

  • Hướng dẫn làm từng phần

    Phần I. Phát âm (Pronunciation)

  • Đọc 4 từ trong mỗi câu.

  • Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại.

  • Khoanh tròn A, B, C hoặc D.

  • Ví dụ:

    A. cat
    B. map
    C. name
    D. hat

    → Chọn từ có cách phát âm khác.

    Phần II. Tìm từ khác loại (Odd one out)

  • Mỗi câu có 4 từ.

  • Chọn 1 từ không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại.

  • Khoanh tròn A, B, C hoặc D.

  • Phần III. Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

  • Đọc kỹ câu hỏi.

  • Chọn từ hoặc cụm từ đúng nhất để hoàn thành câu.

  • Khoanh tròn A, B, C hoặc D.

  • Chú ý:

  • Ngữ pháp

  • Từ vựng

  • Giới từ

  • So sánh hơn / so sánh nhất

  • Phần IV. Chia động từ (Verb Forms)

  • Đọc câu và chia động từ trong ngoặc ở dạng đúng.

  • Viết đúng dạng động từ vào chỗ trống.

  • Ví dụ:

    She (go) ______ to school every day.

    Phần V. Tìm và sửa lỗi sai (Error Correction)

  • Mỗi câu có 1 lỗi sai.

  • Hãy:

    1. Xác định từ sai

    2. Viết lại từ đúng

  • Phần VI. So sánh hơn và so sánh nhất

  • Điền dạng so sánh đúng của tính từ trong ngoặc.

  • cheap → cheaper
    good → better

    Phần VII. Đọc hiểu (True / False)

  • Đọc đoạn văn cẩn thận.

  • Xác định các câu sau là:

  • True (Đúng)
    False (Sai)

    Dựa vào thông tin trong bài đọc.

    Phần VIII. Điền từ vào đoạn văn (Cloze Test)

  • Đọc toàn bộ đoạn văn trước.

  • Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống.

  • Khoanh tròn A, B, C hoặc D.

  • Phần IX. Viết lại câu (Sentence Transformation)

  • Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi.

  • Sử dụng gợi ý cho sẵn.

  • Phần X. Viết câu hoàn chỉnh (Sentence Building)

  • Dùng các từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.

  • Ví dụ:

    I / go / school / every day

    → I go to school every day.

    Lời khuyên khi làm bài

  • Làm các câu dễ trước, câu khó làm sau.

  • Đọc kỹ đề bài và các lựa chọn.

  • Không vội vàng khi làm phần đọc hiểu và viết câu.

  • Dành 5 phút cuối để kiểm tra lại bài.

    Quy định chung

  • Đọc kỹ từng câu hỏi và yêu cầu của mỗi phần trước khi làm bài.

  • Làm bài cẩn thận và trình bày rõ ràng.

  • Không được bỏ trống câu hỏi nếu có thể trả lời.

  • Nếu còn thời gian, hãy kiểm tra lại toàn bộ bài làm trước khi nộp.

  • Không sử dụng tài liệu hoặc thiết bị hỗ trợ trong khi làm bài.

  • Hướng dẫn làm từng phần

    Phần I. Phát âm (Pronunciation)

  • Đọc 4 từ trong mỗi câu.

  • Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại.

  • Khoanh tròn A, B, C hoặc D.

  • Ví dụ:

    A. cat
    B. map
    C. name
    D. hat

    → Chọn từ có cách phát âm khác.

    Phần II. Tìm từ khác loại (Odd one out)

  • Mỗi câu có 4 từ.

  • Chọn 1 từ không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại.

  • Khoanh tròn A, B, C hoặc D.

  • Phần III. Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

  • Đọc kỹ câu hỏi.

  • Chọn từ hoặc cụm từ đúng nhất để hoàn thành câu.

  • Khoanh tròn A, B, C hoặc D.

  • Chú ý:

  • Ngữ pháp

  • Từ vựng

  • Giới từ

  • So sánh hơn / so sánh nhất

  • Phần IV. Chia động từ (Verb Forms)

  • Đọc câu và chia động từ trong ngoặc ở dạng đúng.

  • Viết đúng dạng động từ vào chỗ trống.

  • Ví dụ:

    She (go) ______ to school every day.

    Phần V. Tìm và sửa lỗi sai (Error Correction)

  • Mỗi câu có 1 lỗi sai.

  • Hãy:

    1. Xác định từ sai

    2. Viết lại từ đúng

  • Phần VI. So sánh hơn và so sánh nhất

  • Điền dạng so sánh đúng của tính từ trong ngoặc.

  • cheap → cheaper
    good → better

    Phần VII. Đọc hiểu (True / False)

  • Đọc đoạn văn cẩn thận.

  • Xác định các câu sau là:

  • True (Đúng)
    False (Sai)

    Dựa vào thông tin trong bài đọc.

    Phần VIII. Điền từ vào đoạn văn (Cloze Test)

  • Đọc toàn bộ đoạn văn trước.

  • Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống.

  • Khoanh tròn A, B, C hoặc D.

  • Phần IX. Viết lại câu (Sentence Transformation)

  • Viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi.

  • Sử dụng gợi ý cho sẵn.

  • Phần X. Viết câu hoàn chỉnh (Sentence Building)

  • Dùng các từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp.

  • Ví dụ:

    I / go / school / every day

    → I go to school every day.

    Lời khuyên khi làm bài

  • Làm các câu dễ trước, câu khó làm sau.

  • Đọc kỹ đề bài và các lựa chọn.

  • Không vội vàng khi làm phần đọc hiểu và viết câu.

  • Dành 5 phút cuối để kiểm tra lại bài.

  • Ví dụ:

  • Ví dụ: