New: Give students instant feedback with Practice Mode Learn how
B1
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Writing - ESL
中文6 老鼠开会
中文5 聪明的小羊
中文5 晚餐
HSK 4-6 Percakapan dan Latihan
HSK 4-7 Percakapan dan Latihan
中文6 海龟下蛋
1.差不多
2.比
3.千万、一定、肯定
4.【交通工具】
5.一些词语
Choose the correct phrase to complete the sentence.
请完成以下练习。
1. 连…也(都)…
2. 如果…
3. 其实
4. 按照…
5. 一些词语
完成作文。
Kéo từ vựng ở cột bên phải thả vào chỗ trống tương ứng trong đoạn văn.
-
1. 偏偏
2. 既…也…
3. Câu hỏi tu từ
4. 动词 + 着
5. 正对着、临着
6.一些词语
第9-10课测试
请认真阅读下面的文言文原文,并回答后面的问题。
เติมหมวดคำภาษาจีน