¿Quieres miles de fichas gratuitas (y cero distracciones)? Here’s how
A1 (Principiante)
Más popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - ESL
age 10-11
AGE 9-10
Reading - ESL
Các em hãy kéo thả để hoàn thành sơ đồ tư duy nhé
Writing - ESL
kéo
điền
Grammar - ESL
BT
dgcgr
tlv b
Chọn từ ngữ thay thế cho từ in đậm để liên kết các câu trong đoạn văn dưới đây
Bước 1: Mở bài tập
Nhấn vào đường link cô giáo gửi.
Điền Họ và tên – Lớp (viết đúng để cô chấm điểm).
🔹 Bước 2: Cách làm từng dạng câu
🟢 Câu 1 – 3 (Trắc nghiệm)
Nhấn vào 1 đáp án đúng nhất.
Chỉ chọn 1 phương án.
🟡 Câu 4 – 5 (Điền từ)
Nhấn vào ô trống.
Gõ đúng từ hoặc cụm từ theo nội dung bài đọc.
Viết đúng chính tả, không thừa khoảng trắng.
🟠 Câu 6 – 7 (Đúng – Sai)
Nhấn chọn Đúng hoặc Sai.
Đọc kĩ câu hỏi trước khi chọn.
🔵 Câu 8 (Câu hỏi mở)
Viết 2–3 câu ngắn.
Thể hiện suy nghĩ, lời cảm ơn hoặc cảm xúc của em.
Không viết quá ngắn (ví dụ: “Em cảm ơn” là chưa đủ).
🔹 Bước 3: Nộp bài
Kiểm tra lại toàn bộ câu trả lời.
Nhấn Finish.
Chọn Send answers to teacher.
Bài ôn tập dành cho HS
3A4
AGE 11-12
KÉO THẢ HÌNH
Nhìn và điền từ
Hello
dịch câu sang tiếng Anh
Listening - ESL
Listen and match. There is one example
g2
fa4 4-7-25
Ba/Mẹ ôn bài cùng con nhé.
Read about "to be" verb and do the exercises on the next page.
Đọc về động từ "to be" và làm các bài tập ở trang sau.
AGE 10-11