¿Quieres miles de fichas gratuitas (y cero distracciones)? Here’s how
Más popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - English Language
Viết những từ dưới đây vào cột thích hợp; gà, chăm chỉ, hiền lành, phượng, đi chợ, rau cải, thợ lặn, nức nở, vở, làm bài, bài tập, đỏ, bàn, máy tính, ngốc nghếch, kiến trúc sư, mát rượi, ngủ say, nóng nảy, bực tức, chào, đấm, ôm, thơm.
Phonics - English Language
ĐKĐ
English
Reading Comprehension - English Language
z
Read
english
Phiếu ôn tập Tiếng Việt tuần 8
abc
Học sinh tìm các từ có nghĩa giống nhau trong các nhóm từ.
học sinh làm bài tập
Học sinh làm bài tập
Listen and choose the correct answer
Hoàn thiện các bài tập theo yêu cầu
Grammar - English Language
Read the instruction and answer the questions
G2 - Đề 1
Fill in the blank
Ôn tập lớp 5 - Đề 2
ld
Online_Viet Teacher_S5_W1_Our busy world - Grammar
Online_Foreign Teacher_S5_W1_Our busy world - Vocabulary & Presentation