¿Quieres miles de fichas gratuitas (y cero distracciones)? Here’s how
Más popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - English Language
how to use 幾歲
Story Telling - English Language
Hoàn thành câu theo cấu trúc :Chủ ngữ + từ chỉ thời gian + Động từ ( Tân ngữ)
Community and Culture - Social Studies
හොඳින් කියවා යා කරන්න
請依照要求完成表格- Hoàn thành bảng theo yêu cầu
Alphabet - English Language
Chú ý chấm câu và ko gõ dấu cách
ằccwacw
Phonics - English Language
students listen to CD and fill in the blank
Kiểm tra ngữ pháp
CHỌN TỪ THÍCH HỢP ĐỂ HOÀN THÀNH CÂU
Test H1-2
Chú ý chấm câu
搭配題、選擇題
none
看图说话
Early Reading Skills - English Language
HSK2-13
Holidays and Traditions - Social Studies
社會報讀
YCT 1 - 12
ให้นักเรียนพิมพ์คำตอบที่ถูกต้องลงในช่องว่าง
基督生平
Earth Science - Science
answer all the questions
Addition and Subtraction - Math
Addition
請寫聲調和中文並在下面的空格中填入適當的詞語。
Viết thanh điệu và chữ Hán vào bảng và điền từ thích hợp vào chỗ trống bên dưới.