¿Quieres miles de fichas gratuitas (y cero distracciones)? Here’s how
Más popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Listening - ESL
vocabulary
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 13 第13课门开着呢-Cửa đang mở-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 12 第12课你穿得太少了-Bạn mặc ít quần áo quá-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 10 第10课-别找了,手机在桌子上呢-Đừng tìm nữa, điện thoại di động ở trên bàn kìa-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK2-BÀI 5 第5课就买这件吧-Bài 5 Mua chiếc áo này đi-OK
Reading - ESL
Review
Writing - ESL
โยงเส้นภาพกับคำศัพท์
Grammar - ESL
AS
Unir las frases
-
Vocabulary - ESL
COMIDA DEL DIA
MATERIAS DE ESTUDIO
PAISES
MERCADO 2
PASATIEMPO 2
Salir a comer fuera
HSKK4
阅读
Speaking - ESL
说一说
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 4-第4课:她总是笑着跟客人说话-Cô ấy luôn cười khi nói chuyện với khách hàng-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 2-第2课:他什么时候回来?-Khi nào anh ấy quay về -OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 9-第9课:她的汉语说得跟中国人一样好。-Cô ấy nói tiếng Trung hay như người Trung Quốc-OK
SÁCH ĐIỆN TỬ-HSK3-BÀI 17-第17课:谁都有办法看好你的“病”- Ai cũng có cách chữa khỏi bệnh của em-OK