📚 New Feature: Share worksheets & get automatic grading via Google Classroom 🎓 Learn how
Most Popular
Newest
Oldest
A-Z
Z-A
Vocabulary - ESL
fa5 u2 l1
fa5 u1 l6
Grammar - ESL
Em hãy hoàn thành Các câu hỏi điền khuyết sau:
.
fdg
Bài 1: Kéo và thả
Bài 2: Click chọn âm/vần phù hợp
Chọn 1 đáp án chính xác nhất
Bài 3: Viết trực tiếp hoặc viết vào vở Tự học
Answer the following questions
Review lesson 11
fa5 u6 l1
fa5 fluency time 1
age 9-10
age 10-11
AGE 9-10
Reading - ESL
Các em hãy kéo thả để hoàn thành sơ đồ tư duy nhé
Writing - ESL
kéo
điền
BT
dgcgr
tlv b
Chọn từ ngữ thay thế cho từ in đậm để liên kết các câu trong đoạn văn dưới đây
Đọc to thành tiếng các từ dưới đây
toys
Learn Family Words
fa4 u2 l6